Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #13671

experiential

/iks,piəri'enʃəl/

tính từ

  • dựa trên kinh nghiệm, theo kinh nghiệm, kinh nghiệm chủ nghĩa
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or resulting from experience\ns. derived from experience or the experience of existence

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...