experimentalist
/eks,peri'mentəlist/
danh từ
- nhà triết học thực nghiệm, người theo chủ nghĩa thực nghiệm
Biến thể từ
experimentalists số nhiều
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...