Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“experimentalists” là số nhiều của experimentalist — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #28295

experimentalist

/eks,peri'mentəlist/

danh từ

  • nhà triết học thực nghiệm, người theo chủ nghĩa thực nghiệm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...