Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expert system

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expert system

//

  • (Tech) hệ thống chuyên gia [máy điện toán]

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...