expertly
phổ biến #15370
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expertly
//
* phó từ- thông thạo, thành thạo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an expert manner
Từ điển Anh–Việt
111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an expert manner
Đang tải...