Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expiable

/'ekspiəbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expiable

/'ekspiəbl/

tính từ

  • có thể chuộc được, có thể đền được (tội)
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of being atoned for

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...