Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expiring

/iksˈpaiərɪŋ/ phổ biến #37565
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expiring

//

* tính từ
  • thở ra
  • lâm chung; hấp hối
Định nghĩa tiếng Anh

v lose validity v pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life v expel air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...