Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37565

expiring

//

* tính từ
  • thở ra
  • lâm chung; hấp hối
Định nghĩa tiếng Anh

v lose validity\nv pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life\nv expel air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...