expiry date
Nghĩa thường dùng
hạn sử dụng
danh từ
“Check the expiry date on the milk before paying.”Kiểm tra hạn sử dụng sữa trước khi trả tiền.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Check the expiry date on the milk before paying.”Kiểm tra hạn sử dụng sữa trước khi trả tiền.
Đang tải...