Từ điển Anh–Việt

112.099 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expletive

/eks'pli:tiv/ phổ biến #16119

“expletives” là số nhiều của expletive — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ expletives số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expletive

/eks'pli:tiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) để chêm; chêm vào, phụ thêm

danh từ

  • (ngôn ngữ học) từ chêm
  • lời chêm vào; lời nói tục tĩu, lời rủa, lời tán thán (chêm vào câu nói)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a word or phrase conveying no independent meaning but added to fill out a sentence or metrical line

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...