explicitness
/iks'plisitnis/
danh từ
- tính rõ ràng, tính dứt khoát
- sự nói thẳng, sự không úp mở
Định nghĩa tiếng Anh
n. clarity as a consequence of being explicit
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. clarity as a consequence of being explicit
Đang tải...