explicitness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
explicitness
/iks'plisitnis/
danh từ
- tính rõ ràng, tính dứt khoát
- sự nói thẳng, sự không úp mở
Định nghĩa tiếng Anh
n. clarity as a consequence of being explicit
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. clarity as a consequence of being explicit
Đang tải...