Từ điển Anh–Việt

112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explicitness

/iks'plisitnis/ phổ biến #34809
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explicitness

/iks'plisitnis/

danh từ

  • tính rõ ràng, tính dứt khoát
  • sự nói thẳng, sự không úp mở
Định nghĩa tiếng Anh

n. clarity as a consequence of being explicit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...