Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34809

explicitness

/iks'plisitnis/

danh từ

  • tính rõ ràng, tính dứt khoát
  • sự nói thẳng, sự không úp mở
Định nghĩa tiếng Anh

n. clarity as a consequence of being explicit

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...