Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“exploders” là số nhiều của exploder — đang hiển thị từ gốc:

exploder

//

  • xem explode
Biến thể từ exploders số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who or that which explodes.\nn. One who rejects an opinion or scheme with open contempt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...