Từ điển Anh–Việt

109,015 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exploring

//

* danh từ
  • sự thăm dò; sự thám hiểm
Định nghĩa tiếng Anh

v inquire into\nv travel to or penetrate into\nv examine minutely\nv examine (organs) for diagnostic purposes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...