Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore complexities

Đang hiển thị mục gốc explore complexities cho “exploring complexities”.

Nghĩa thường dùng

khám phá các chi tiết phức tạp của một chủ đề. cụm từ

“Philosophy often explores complexities of human behavior.”Triết học thường khám phá các phức tạp trong hành vi con người.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...