Từ điển Anh–Việt

112.221 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explosion-proof

/ɪksp'ləʊʒnpr'u:f/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explosion-proof

//

* danh từ
  • phòng nổ, chống nổ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...