Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exposer

//

  • xem expose
Biến thể từ exposers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who exposes or discloses.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...