exposer
“exposers” là số nhiều của exposer — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exposer
//
- xem expose
Định nghĩa tiếng Anh
n. One who exposes or discloses.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“exposers” là số nhiều của exposer — đang hiển thị từ gốc:
n. One who exposes or discloses.
Đang tải...