Từ điển Anh–Việt

112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expositive

/eks'pɔzitiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expositive

/eks'pɔzitiv/

tính từ

  • để trình bày, để mô tả, để giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

s serving to expound or set forth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...