Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expositor

/eks'pɔzitə/

“expositors” là số nhiều của expositor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ expositors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expositor

/eks'pɔzitə/

danh từ

  • người trình bày, người mô tả, người giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who explains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...