expositor
/eks'pɔzitə/
“expositors” là số nhiều của expositor — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
expositors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expositor
/eks'pɔzitə/
danh từ
- người trình bày, người mô tả, người giải thích
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who explains