Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #42256

expostulate

/iks'pɔstjuleit/

nội động từ (: with)

  • phê bình nhận xét, thân ái vạch chỗ sai trái
Định nghĩa tiếng Anh

v. reason with (somebody) for the purpose of dissuasion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...