Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expostulate

/iks'pɔstjuleit/ GRE phổ biến #42256

“expostulating” là hiện tại phân từ của expostulate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expostulate

/iks'pɔstjuleit/

nội động từ (: with)

  • phê bình nhận xét, thân ái vạch chỗ sai trái
Định nghĩa tiếng Anh

v. reason with (somebody) for the purpose of dissuasion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...