express delivery
Nghĩa thường dùng
dịch vụ chuyển phát nhanh
cụm từ
“I paid extra for express delivery so the package would arrive tomorrow.”Tôi đã trả thêm phí để giao hàng nhanh để gói hàng đến vào ngày mai.
Trái nghĩa
standard deliveryregular delivery
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- dịch vụ chuyển phát nhanh
- express delivery service: dịch vụ giao hàng nhanh
- choose express delivery: chọn giao hàng nhanh