Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24733

expressiveness

/iks'presivnis/

danh từ

  • tính diễn cảm; sức diễn cảm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being expressive

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...