Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expromission

/,eksprәj'miʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expromission

//

* danh từ
  • (pháp luật) sự nhận nợ thay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...