expropriate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expropriate
/eks'prouprieit/
ngoại động từ
- tước, chiếm đoạt (đất đai, tài sản...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung công
Định nghĩa tiếng Anh
v. deprive of possessions
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. deprive of possessions
Đang tải...