Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expropriate

/eks'prouprieit/ GRE phổ biến #25270

“expropriating” là hiện tại phân từ của expropriate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expropriate

/eks'prouprieit/

ngoại động từ

  • tước, chiếm đoạt (đất đai, tài sản...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sung công
Định nghĩa tiếng Anh

v. deprive of possessions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...