Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #11268

expulsion

/iks'pʌlʃn/

danh từ

  • sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất
  • (y học) sự sổ (thai, nhau)
Biến thể từ expulsions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of expelling or projecting or ejecting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...