Từ điển Anh–Việt

112.372 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expulsion

/iks'pʌlʃn/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #11268

“expulsions” là số nhiều của expulsion — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất danh từ

“The school decided on the expulsion of the student for repeated misconduct.”Trường học đã quyết định trục xuất học sinh vì vi phạm quy định nhiều lần.

Biến thể từ expulsions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expulsion

/iks'pʌlʃn/

danh từ

  • sự đuổi, sự tống ra, sự trục xuất
  • (y học) sự sổ (thai, nhau)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of expelling or projecting or ejecting

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...