Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expurgate

/'ekspə:geit/ GRE

“expurgates” là ngôi 3 số ít của expurgate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expurgate

/'ekspə:geit/

ngoại động từ

  • sàng lọc; cắt bỏ (một cuốn sách, những chỗ không thích hợp trong một cuốn sách)
Định nghĩa tiếng Anh

v edit by omitting or modifying parts considered indelicate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...