exquisitely
/'ekskwizitli/ phổ biến #14571
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exquisitely
//
* phó từ- sắc sảo, thanh tú, trang nhã
Định nghĩa tiếng Anh
r in a delicate manner
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a delicate manner
Đang tải...