Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exquisiteness

/'ekskwizitnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exquisiteness

/'ekskwizitnis/

danh từ

  • nét thanh, vẻ thanh tú, dáng thanh tú
  • sự thấm thía (nỗi đau); tính tuyệt (sự thích thú); tính ngon tuyệt (món ăn)
  • tính sắc, tính tế nhị, tính nhạy, tính tinh, tính thính
Định nghĩa tiếng Anh

n. Quality of being exquisite.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...