Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exserted

/ek'sə:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exserted

/ek'sə:tid/

tính từ

  • (thông tục) thò ra (nhị hoa)
Định nghĩa tiếng Anh

v thrust or extend out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...