Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exsertile

/'eksә:tail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exsertile

//

* tính từ
  • (sinh học) thúc ra; thoát ra; đẩy ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being thrust out or protruded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...