Từ điển Anh–Việt

109,056 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #14599

extant

/eks'tænt/

tính từ

  • (pháp lý) hiện có, hiện còn
Định nghĩa tiếng Anh

a. still in existence; not extinct or destroyed or lost

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...