Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“extemporizes” là ngôi 3 số ít của extemporize — đang hiển thị từ gốc:
GRE

extemporize

/iks'tempəraiz/

ngoại động từ

  • ứng khẩu, làm tuỳ ứng

nội động từ

  • ứng khẩu
Định nghĩa tiếng Anh

v manage in a makeshift way; do with whatever is at hand\nv perform without preparation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...