extensible
/iks'tensəbl/
tính từ
- có thể duỗi thẳng ra; có thể đưa ra
- có thể kéo dài ra, có thể gia hạn; có thể mở rộng
- (pháp lý) có thể bị tịch thu
Định nghĩa tiếng Anh
a capable of being protruded or stretched or opened out
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a capable of being protruded or stretched or opened out
Đang tải...