Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extensile

/eks'tensail/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extensile

/eks'tensail/

tính từ

  • có thể kéo dài ra, có thể làm lồi ra
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being protruded or stretched or opened out

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...