Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exteriorly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exteriorly

//

  • xem exterior
Định nghĩa tiếng Anh

adv. Outwardly; externally; on the exterior.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...