Từ điển Anh–Việt
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “external audit” trong từ điển
Xem các từ có chứa “external audit” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Xem các từ có chứa “external audit” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
Đang tải...