Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #17829

externalize

/eks'tə:nəlaiz/

ngoại động từ

  • (triết học) ngoại hiện
Định nghĩa tiếng Anh

v regard as objective\nv make external or objective, or give reality to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...