Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

externalize

/eks'tə:nəlaiz/ GRE phổ biến #17829

“externalizing” là hiện tại phân từ của externalize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

externalize

/eks'tə:nəlaiz/

ngoại động từ

  • (triết học) ngoại hiện
Định nghĩa tiếng Anh

v regard as objective v make external or objective, or give reality to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...