Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extine

/'ekstain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extine

//

* danh từ
  • vỏ ngoài; màng ngoài (bao tử, hạt phấn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The outer membrane of the grains of pollen of flowering plants.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...