extine
/'ekstain/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extine
//
* danh từ- vỏ ngoài; màng ngoài (bao tử, hạt phấn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. The outer membrane of the grains of pollen of flowering plants.