extinguisher
/iks'tiɳgwiʃə/ phổ biến #18594
“extinguishers” là số nhiều của extinguisher — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bình chữa cháy
danh từ
“A fire extinguisher is located near every exit.”Bình chữa cháy đặt gần mỗi lối ra.
Biến thể từ
extinguishers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extinguisher
/iks'tiɳgwiʃə/
danh từ
- người dập tắt, người làm tắt
- máy dập lửa (chữa cháy)
- cái chụp nến (để dập tắt)
Định nghĩa tiếng Anh
n a manually operated device for extinguishing small fires