Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extort

/iks'tɔ:t/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #19443

“extorted” là quá khứ phân từ của extort — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extort

/iks'tɔ:t/

ngoại động từ

  • bóp nặn, tống (tiền); moi (lời thú, lời hứa...)
  • nặn ra (một nghĩa...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. obtain through intimidation v. obtain by coercion or intimidation v. get or cause to become in a difficult or laborious manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...