Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extra-parliamentary

/'ekstrə,pɑ:lə'mentəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extra-parliamentary

/'ekstrə,pɑ:lə'mentəri/

tính từ

  • ngoài nghị trường
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...