Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★★ phổ biến #23897

extradite

/'ekstrədait/

ngoại động từ

  • trao trả (người phạm tội cho một nước khác, cho một nhà cầm quyền khác)
  • làm cho (người phạm tội) được trao trả
Định nghĩa tiếng Anh

v. hand over to the authorities of another country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...