Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extradite

/'ekstrədait/ GRECollins ★★ phổ biến #23897

“extradites” là ngôi 3 số ít của extradite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extradite

/'ekstrədait/

ngoại động từ

  • trao trả (người phạm tội cho một nước khác, cho một nhà cầm quyền khác)
  • làm cho (người phạm tội) được trao trả
Định nghĩa tiếng Anh

v. hand over to the authorities of another country

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...