Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16030

extradition

/,ekstrə'diʃn/

danh từ

  • sự trao trả (người phạm tội cho một nước khác, cho một nhà cầm quyền khác)
  • sự làm cho (người phạm tội) được trao trả
  • sự định cách tâm (cảm giác)
Biến thể từ extraditions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the surrender of an accused or convicted person by one state or country to another (usually under the provisions of a statute or treaty)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...