extradition
/,ekstrə'diʃn/ phổ biến #16030
“extraditions” là số nhiều của extradition — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
extraditions số nhiều
Đồng nghĩa
renditiondeportation (for immigration)
Trái nghĩa
asylumprotection
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extradition
/,ekstrə'diʃn/
danh từ
- sự trao trả (người phạm tội cho một nước khác, cho một nhà cầm quyền khác)
- sự làm cho (người phạm tội) được trao trả
- sự định cách tâm (cảm giác)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the surrender of an accused or convicted person by one state or country to another (usually under the provisions of a statute or treaty)