extradural
/,ekstrә'djuәrәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
extradural
//
* tính từ- (sinh học) ngoài màng cứng
Định nghĩa tiếng Anh
a on or outside the dura mater
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a on or outside the dura mater
Đang tải...