Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extrahepatic

/,ekstrәhi'pætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extrahepatic

//

* tính từ
  • (giải phẫu) ngoài gan
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...